越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khựng lại” (1)
khựng lại
英语
动halt
Anh ấy khựng lại vì bất ngờ.
He halted in surprise.
相关词“khựng lại” (0)
未找到相关词。
短语“khựng lại” (1)
Anh ấy khựng lại vì bất ngờ.
He halted in surprise.
